HSK 7-9
含蓄
hánxù动形
hàm súc; kín đáo
to contain; to hold; (of a person or style etc) reserved; restrained
她用含蓄方式表达了谢意。
Tā yòng hán xù fāng shì biǎo dá le xiè yì.
She expressed her gratitude in a restrained manner.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.