HSK 7-9
后遗症
hòuyízhèng名
di chứng; hậu quả kéo dài
(medicine) sequelae; residual effects; (fig.) repercussions; aftermath
仓促改革可能留下长期后遗症。
Cāng cù gǎi gé kě néng liú xia cháng qī hòu yí zhèng.
A rushed reform may leave lasting repercussions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.