HSK 7-9
后裔
hòuyì名
hậu duệ; con cháu
descendant
村里仍住着这位将军的后裔。
Cūn lǐ réng zhù zhe zhè wèi jiāng jūn de hòu yì.
Descendants of this general still live in the village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.