HSK 7-9
后备箱
hòubèixiāng名
cốp xe
trunk; boot (of a car)
司机打开后备箱取出工具。
Sī jī dǎ kāi hòu bèi xiāng qǔ chū gōng jù.
The driver opened the trunk and took out the tools.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.