HSK 7-9
吊销
diàoxiāo动
thu hồi; hủy bỏ
to suspend (an agreement); to revoke
司机违规后被吊销驾照。
Sī jī wéi guī hòu bèi diào xiāo jià zhào.
The driver's license was revoked after the violation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.