HSK 6
吊
diào动
treo; cẩu
to suspend; to hang up; to hang a person
工人用机器把钢材吊上楼。
Gōng rén yòng jī qì bǎ gāng cái diào shàng lóu.
The workers hoisted the steel upstairs with a machine.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.