HSK 7-9
压轴
yāzhòu动名
to be the next-to-last item on a program; the star turn; the climax of a program
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.