HSK 7-9
危及
wēijí动
đe dọa; gây nguy hiểm cho
to endanger; to jeopardize; a danger (to life, national security etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.