HSK 7-9
勒
lēi动
siết; ép buộc
(literary) bridle; halter; headstall; to rein in; to compel; to force; (literary) to carve; to engrave
安全带不能勒得胸口太紧。
Ānquándài bùnéng lēi de xiōngkǒu tài jǐn.
A seat belt should not constrict the chest too tightly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.