HSK 7-9
勾勒
gōulè动
phác họa; vẽ đường nét
to draw the outline of; to outline; to sketch; to delineate contours of
几笔线条勾勒出远山轮廓。
Jǐ bǐ xiàn tiáo gōu lè chū yuǎn shān lún kuò.
A few lines outline the distant mountains.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.