HSK 7-9
加紧
jiājǐn动
đẩy nhanh; tăng cường
to intensify; to speed up; to step up
工厂加紧生产防汛沙袋。
Gōng chǎng jiā jǐn shēng chǎn fáng xùn shā dài.
The factory stepped up production of flood-control sandbags.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.