HSK 7-9
刻画
kèhuà动
khắc họa; miêu tả
to portray
壁画生动刻画了丰收场面。
Bì huà shēng dòng kè huà le fēng shōu chǎng miàn.
The mural vividly depicts a harvest scene.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.