HSK 7-9
分解
fēnjiě动
phân giải; tháo nhỏ
to resolve; to decompose; to break down
这种材料能够自然分解。
Zhè zhǒng cái liào néng gòu zì rán fēn jiě.
This material can decompose naturally.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.