HSK 7-9
出资
chūzī动
góp vốn; tài trợ
to fund; to put money into sth; to invest
三家公司共同出资建厂。
Sān jiā gōng sī gòng tóng chū zī jiàn chǎng.
Three companies jointly funded the construction of the factory.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.