HSK 7-9
出丑
chūchǒu动
bẽ mặt; làm trò cười
to make a fool of oneself
他害怕在众人面前出丑。
Tā hài pà zài zhòng rén miàn qián chū chǒu.
He is afraid of making a fool of himself in public.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.