HSK 7-9
冲浪
chōnglàng动
lướt sóng
to surf; surfing
周末他常到海边练习冲浪。
Zhōu mò tā cháng dào hǎi biān liàn xí chōng làng.
He often goes to the coast to practice surfing on weekends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.