HSK 7-9
共同体
gòngtóngtǐ名
cộng đồng
community
这些村庄组成一个共同体。
Zhè xiē cūn zhuāng zǔ chéng yí gè gòng tóng tǐ.
These villages form a single community.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.