HSK 7-9
公用
gōngyòng动
công cộng; dùng chung
public; for public use
楼道里的桌椅属于公用物品。
Lóu dào lǐ de zhuō yǐ shǔ yú gōng yòng wù pǐn.
The tables and chairs in the hallway are for public use.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.