HSK 7-9
免除
miǎnchú动
miễn; loại bỏ
to prevent; to avoid; to excuse; to exempt
医生建议免除他值夜班的任务。
Yīshēng jiànyì miǎnchú tā zhí yèbān de rènwu.
The doctor recommended exempting him from night-shift duties.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.