HSK 7-9
光盘
guāngpán名
đĩa quang; đĩa CD
compact disc (CD); DVD; CD-ROM
这些旧资料仍保存在光盘里。
Zhè xiē jiù zī liào réng bǎo cún zài guāng pán lǐ.
These old materials are still stored on compact discs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.