HSK 7-9
催眠
cuīmián动
thôi miên; ru ngủ
to lull to sleep; to hypnotize
医生用专业方法进行催眠。
Yī shēng yòng zhuān yè fāng fǎ jìn xíng cuī mián.
The doctor used a professional method to perform hypnosis.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.