HSK 7-9
休眠
xiūmián动
ngủ đông; ngủ máy
(biology) dormant; (of a volcano) dormant; (computing) to hibernate
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.