HSK 7-9
偏
piān形动副
lệch; thiên
to lean; to slant; oblique; prejudiced
墙上的相框有一点偏。
Qiángshàng de xiāngkuāng yǒu yìdiǎn piān.
The picture frame on the wall is slightly crooked.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.