HSK 7-9
俯视
fǔshì动
nhìn xuống; nhìn từ trên
to overlook; to look down at
游客从塔顶俯视整座古城。
Yóu kè cóng tǎ dǐng fǔ shì zhěng zuò gǔ chéng.
Visitors look down over the entire old city from the tower.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.