HSK 7-9
侃侃而谈
kǎnkǎn’értánnói năng tự tin
to speak frankly with assurance
谈到古城历史专家侃侃而谈。
Tán dào gǔ chéng lì shǐ zhuān jiā kǎn kǎn ér tán.
The expert spoke confidently and at length about the ancient city's history.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.