HSK 7-9
代号
dàihào名
mật danh; mã hiệu
code name
本次行动使用蓝桥作代号。
Běn cì xíng dòng shǐ yòng lán qiáo zuò dài hào.
This operation uses Blue Bridge as its code name.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.