HSK 7-9
亲和力
qīnhélì名
sự gần gũi; sức thân thiện
(personal) warmth; approachability; accessibility; (in a product) user friendliness
她的笑容很有亲和力。
Tā de xiàoróng hěn yǒu qīnhélì.
Her smile is very warm and approachable.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.