HSK 7-9
产值
chǎnzhí名
giá trị sản lượng
value of output; output value
这家工厂今年产值增加了。
Zhè jiā gōng chǎng jīn nián chǎn zhí zēng jiā le.
The output value of this factory increased this year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.