HSK 7-9
乐意
lèyì动形
sẵn lòng; vui lòng
to be willing to do sth; to be ready to do sth; to be happy to do sth; content
我很乐意分享这份资料。
Wǒ hěn lèyì fēnxiǎng zhè fèn zīliào.
I am happy to share this material.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.