HSK 7-9
拎
līn动
xách; nhấc
to lift up; to carry in one's hand; Taiwan pr. līng
她拎着两袋水果走上楼。
Tā līn zhe liǎngdài shuǐguǒ zǒushàng lóu.
She carried two bags of fruit upstairs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.