HSK 7-9
丰硕
fēngshuò形
dồi dào; to lớn
plentiful; substantial; rich (in resources etc)
多年研究终于取得丰硕成果。
Duō nián yán jiū zhōng yú qǔ dé fēng shuò chéng guǒ.
Years of research finally produced substantial results.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.