HSK 7-9
一面
yímiàn名副
một mặt; đồng thời
one side; one aspect; simultaneously... (and...); one's whole face
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.