HSK 7-9
一举一动
yìjǔ-yídòngmọi cử chỉ hành động
(idiom) every movement; each and every move
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
mọi cử chỉ hành động
(idiom) every movement; each and every move
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.