HSK 6
集团
jítuán名
tập đoàn; khối
group; bloc; corporation; conglomerate
这个集团在海外开了工厂。
Zhè ge jí tuán zài hǎi wài kāi le gōng chǎng.
This group has opened factories overseas.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.