HSK 6
急切
jíqiè形
nóng lòng; cấp thiết
eager; impatient
家属急切地等待手术结果。
Jiā shǔ jí qiè dì děng dài shǒu shù jié guǒ.
The family waited eagerly for the result of the operation.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.