HSK 6
限于
xiànyú动
giới hạn ở
to be limited to; to be confined to
本次优惠只限于学生使用。
Běn cì yōu huì zhǐ xiàn yú xué shēng shǐ yòng.
This discount is limited to students.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.