HSK 6
阻碍
zǔ’ài动名
cản trở; trở ngại
to obstruct; to hinder; to block; obstruction
信息不足可能阻碍正确判断。
Xìn xī bù zú kě néng zǔ ài zhèng què pàn duàn.
Insufficient information may hinder sound judgment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.