HSK 6
铺
pū动
trải; lát
store; variant of 铺
工人正在路面上铺石块。
Gōng rén zhèng zài lù miàn shàng pū shí kuài.
Workers are laying stones on the road surface.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.