HSK 6
扑
pū动
lao vào; vồ
to throw oneself at; to pounce on; to devote one's energies; to flap
小狗突然扑向门口的皮球。
Xiǎo gǒu tū rán pū xiàng mén kǒu de pí qiú.
The puppy suddenly pounced on the ball by the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.