HSK 6
观光
guānguāng动
tham quan; du lịch
to tour; sightseeing; tourism
我们坐游船沿河观光。
Wǒ men zuò yóu chuán yán hé guān guāng.
We took a sightseeing boat along the river.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.