HSK 6
要么
yàome连
hoặc là; nếu không thì
or; either one or the other
要么现在出发要么明早再走。
Yào me xiàn zài chū fā yào me míng zǎo zài zǒu.
Either leave now or wait until tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.