HSK 6
蜜蜂
mìfēng名
ong mật
bee; honeybee
花园里飞来了许多蜜蜂。
Huā yuán lǐ fēi lái le xǔ duō mì fēng.
Many bees flew into the garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.