HSK 7-9
蜜月
mìyuè名
tuần trăng mật
honeymoon
新婚夫妇正在海岛上度蜜月。
Xīnhūn fūfù zhèngzài hǎidǎo shàng dù mìyuè.
The newlyweds are spending their honeymoon on an island.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.