HSK 6
羽绒服
yǔróngfú名
áo lông vũ
down-filled garment
天气转冷她拿出了羽绒服。
Tiān qì zhuǎn lěng tā ná chū le yǔ róng fú.
She took out her down jacket when the weather turned cold.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.