HSK 6
预定
yùdìng动
đặt trước; dự kiến
to schedule in advance
我们提前预定了靠窗座位。
Wǒ men tí qián yù dìng le kào chuāng zuò wèi.
We reserved seats by the window in advance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.