HSK 6
细胞
xìbāo名
tế bào
cell (biology)
人体由数量巨大的细胞组成。
Rén tǐ yóu shù liàng jù dà de xì bāo zǔ chéng.
The human body is made up of a vast number of cells.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.