HSK 6
立
lì动
đứng; thành lập
to stand; to set up; to establish; to lay down; to draw up; at once; surname Li
双方立下了共同目标。
Shuāng fāng lì xià le gòng tóng mù biāo.
The two sides established a shared goal.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.