HSK 6
盼望
pànwàng动
mong đợi; trông mong
to hope for; to look forward to
孩子们盼望假期早点到来。
Hái zi men pàn wàng jià qī zǎo diǎn dào lái.
The children hope the holiday will arrive soon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.