HSK 6
盘
pán量(动)
đĩa; mâm
tray; plate; dish; (finance) (bound form) market prices; (computing) (bound form) disk; to coil (a rope, pigtail etc)
桌上摆着一盘新鲜水果。
Zhuō shàng bǎi zhe yì pán xīn xiān shuǐ guǒ.
A plate of fresh fruit is on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (6(7-9)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.