HSK 6
目录
mùlù名
mục lục; danh mục
catalog; table of contents; directory (on computer hard drive); list
书的目录列出了全部章节。
Shū de mù lù liè chū le quán bù zhāng jié.
The book's table of contents lists all the chapters.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.